1 |
Money and friends - Tiền và bạn |
2 |
Father Wants To Go To Bed - Bố cháu muốn đi ngủ |
3 |
The River Isn't Deep - Dòng sông không sâu |
4 |
My Daughter's Music Lessons - Giá trị của những bài học nhạc |
5 |
A Policeman And A Reporter - Cảnh sát và phóng viên |
6 |
A Cow Grazing - Bò ăn cỏ |
7 |
Let's Work Together - Ta hãy phối hợp với nhau |
8 |
The French People Have Difficulty - Người Pháp không rành tiếng Pháp |
9 |
Great Mystery - Bí mật khủng khiếp |
10 |
Why Do They Have French Lesson? - Học tiếng Pháp để là gì? |
11 |
The Hen And The Dog - Gà và chó |
12 |
Our Faults - Tình bạn thẳng thắn |
13 |
She's My Wife - Vợ tôi đó |
14 |
The Difference Between Valor And Discretion - Can trường và tế nhị |
15 |
Flattering - Nịnh bợ |
16 |
Cigar Fruit - Trái xì gà |
17 |
Downstairs And Upstairs - Chuyện cư xá |
18 |
Time - Thời gian |
19 |
Borrowing Money - Vay tiền |
20 |
How Many Knaves Live In This Street? - Bao nhiêu kẻ bất lương? |
21 |
Life - Size Enlargements - Ảnh phóng lớn |
22 |
Terrible Experience - Kinh nghiệm khủng khiếp |
23 |
Don't Be So Conceited - Ðừng tự phụ nữa |
24 |
Anything Will Do - Cái gì cũng được |
25 |
Naming Animals - Ðặt tên muông thú |
26 |
Statues - Những pho tượng |
27 |
Man - Eating Lion - Sư tử ăn thịt người |
28 |
Identified - Xác minh |
29 |
It Wasn't Me - Không phải tôi đâu |
30 |
A Great Discovery? - Khám phá vĩ đại |
31 |
Has The Dinner-Bell Rung? - Ðến giờ ăn rồi sao? |
32 |
A Popular Song - Ca khúc nổi tiếng. |
33 |
A Portrait - Bức chân dung |
34 |
A Gift From Sister - Món quà của người em gái |
35 |
Haircut Free Of Charge - Hớt tóc miễn phí |
36 |
May I Go In To Swim? - Con xuống bơi được không? |
37 |
A City Idler - Dân lười thành thị |
38 |
B. C 1187 - 1187 TCN |
39 |
Boying Ambition - Tham vọng thời trai trẻ |
40 |
Three Sons - Ba quý tử |
41 |
What'll I Do? - Biết làm sao bây giờ? |
42 |
Creative Imagination - Óc tưởng tượng sáng tạo |
43 |
Guess Who Sent Them - Ðoán xem ai gửi |
44 |
How Are You On Speed? - Tốc độ? |
45 |
Congratulations! - Xin chúc mừng! |
46 |
An Imitation - Ðồ giả |
47 |
You Should Have Thought Of That - Lẽ ra anh phải cân nhắc trước điều đó |
48 |
The Sunset - Hoàng hôn ngoại nhập |
49 |
Soiled Currency - Tiền bẩn |
50 |
Why Do You Go On The Balcony? - Tại sao anh lại đi trên ban công? |
51 |
Revenge - Báo thù |
52 |
Making Conclusions From The Looks - Trông mặt mà bắt hình dong |
53 |
My Mom Can Do That! - Mẹ em làm dư sức! |
54 |
The Applicant's Honesty - Sự lương thiện đã được khẳng định |
55 |
Qualified - Ðủ khả năng |
56 |
The Hobo And The Plain-Clothes Man - Kẻ lang thang và người cảnh sát mặc thường phục |
57 |
Weather Man's Order - Mệnh lệnh của nhà khí tượng |
58 |
My Daughter's Voice Is Improving - Giọng ca đang tiến triển |
59 |
Absent-Minded Professor - Giáo sư đãng trí |
60 |
Never Refuse Anything - Khách hàng là vua |
61 |
Ordering A Razor - Ðặt mua dao introSo |
62 |
The Doctor And The Aristocrat - Bác sĩ và quý tộc |
63 |
To Be Drunk Is A Disgrace - Say sưa là đáng xấu hổ |
64 |
Too Highly Colored - Loè loẹt quá. |
65 |
How To Compile A Dictionary - Phương pháp soạn từ điển |
66 |
Unexpected News - Tin bất ngờ |
67 |
A Yard Of Pork - Một thước thịt heo |
68 |
Please Give The Steak Another Shock - Cho giật điện lần nữa |
69 |
I've Got A Parrot - Tôi có con vẹt rồi |
70 |
Christmas Cards - Thiệp giáng sinh |
71 |
A Painless Dentist - Nha sĩ không đau |
72 |
What Time Is It? - Mấy giờ rồi? |
73 |
The Effect Of Advertising - Hiệu quả của quảng cáo |
74 |
Wish You Success - Chúc thành công |
75 |
The Legend On The Salary Receipt Forms - Lời phụ chú trên phiếu lãnh lương |
76 |
The Bird Is Lame - Con chim què |
77 |
In The Bank Lobby - Trong tiền sảnh ngân hàng |
78 |
Flexible Comb - Chiếc lược đàn hồi |
79 |
If You Thought... - Nếu ông nghĩ là... |
80 |
Doing Three Men's Work - Làm việc bằng ba |
81 |
We Began In A Small Way Ourselves - Ngày xưa chúng ta cũng nhỏ mọn như thế |
82 |
Why Does The Dog Watch Me Eat? - Tại sao con chó nhìn tôi ăn? |
83 |
Modern Bathing Suit - Áo tắm mô-đen |
84 |
Not Today, Madam - Hôm nay là hết rồi |
85 |
Autobiography - Chuyện đời tôi |
86 |
Shoe And Feet - Giày và chân |
87 |
Watchdog - Chó giữ nhà |
88 |
Talking To San Francisco - Nói chuyện với San Francisco |
89 |
How Did You Put It Together? - Lá thư thần diệu? |
90 |
A New Job - Công việc mới mẻ |
91 |
A Very Rare Old Revolver - Ðồ cổ quý hiếm |
92 |
Entertaining Customer - Tiếp đãi khách hàng |
93 |
How Did You Make Your Fortune? - Bí quyết làm giàu? |
94 |
Reorganization - Cải tổ |
95 |
Making reservations - Ðặt phòng khách sạn |
96 |
Anything Ready-Made - Hàng may sẵn |
97 |
A Village Idiot - Gã gờ |
98 |
Fire Extinguisher - Bình chữa lửa |
99 |
I'm All Three - Tôi là cả ba |
100 |
A Clever Lawyer - Luật sư thông minh |
101 |
Full of Bullets - Chiến tích |
102 |
An Unhappy Medium - Kẻ trung bình bất hạnh |
103 |
I'm Not Superstitious - Tôi không mê tín dị đoan |
104 |
Mending the Doorbell - Sửa chuông gọi cửa |
105 |
An Older Boy Wanted - Cần một cậu bé lớn hơn |
106 |
A Quiet Weekend - Ngày cuối tuần yên tĩnh |
107 |
A Man with Imagination - Người giàu trí tưởng tượng |
108 |
Talking to Heaven - Nói chuyện với trời |
109 |
When Did You Hire That Boy? - Anh thuê thằng bé đó ở đâu vậy? |
110 |
Boasting - Khoác lác |
111 |
Seeking Admission at the Pearly Gates - Ðường vào thiên đàng |
112 |
Catching Kitchen - Bắt gà |
113 |
This Is Not Merely Eye Trouble - Bá chứng nan y |
114 |
The Laziest Man on the Farm - Kẻ lười nhất nông trại |
115 |
The Laziest Man in the Village - Kẻ lười nhất làng |